Countries

Loading countries...

 
Promotion
Ô nhiễm không khí ít hơn? Trở thành tình nguyện viên ở vn.e-scooter.co.
Hướng dẫn này tiếp cận người mua ở hơn 200 quốc gia và giúp thúc đẩy di chuyển sạch sẽ. [ thêm thông tin ]

Govecs GO! S1.2

Govecs S1.2 – gel/lood silicium accu
Govecs S1.2 – gel/lood silicium accu 85
Govecs S1.2 – gel/lood silicium accu 85
Govecs S1.2 – gel/lood silicium accu 85
Govecs S1.2 – gel/lood silicium accu 85
Govecs S1.2 – gel/lood silicium accu 85
Govecs S1.2 – gel/lood silicium accu 85
Govecs S1.2 – gel/lood silicium accu 85
Ắc quyGel
Phạm vi50-70 km
Thời gian sạc4-5 giờ
Quyền lực3 kW (4 hp)
Giá bán₫92.441.792
made in Germany  

Thông số kỹ thuật

Nhãn hiệuGovecs
Mô hìnhGO! S1.2
Tốc độ25 và 45 km / h
Quyền lực3 kW (4 hp)
Cân nặng135 kg
Ắc quyGel
Tuổi thọ pin20.000 km
Phạm vi50 km (45 km/h)
70 km (25 km/h)
Thời gian sạc4-5 giờ
85%sau 2 giờ
 

GOVECS GO! S1.2 là một chiếc xe tay ga hiệu suất cao với accu gel silic. Nó là một thay thế cho một chiếc xe tay ga 50 hoặc 80cc.

S1.2 được trang bị động cơ điện hiệu suất cao không chổi than tiên tiến và có ổ đĩa vành đai bảo trì thấp. Các xe điện có một tàu lái xe tinh vi đảm bảo rằng chiếc xe tay ga sản xuất hầu như không có tiếng ồn. Bằng cách sử dụng "chuyển đổi nền kinh tế" trên trang tổng quan, bạn có thể chọn giữa phạm vi lớn hơn hoặc tăng tốc nhanh hơn.

Khung xe tay ga được thiết kế độc quyền cho dòng S. Bởi vì động cơ điện được đặt tối ưu ở giữa xe tay ga, trọng tâm là cực kỳ thấp, cung cấp `S` với khả năng cơ động cao và xử lý cao cấp. Màn hình bảng điều khiển kỹ thuật số mở rộng thông báo cho bạn về tốc độ, điện áp pin và các thông tin khác.

Tờ rơi 2013 | Hướng dẫn sử dụng

 

Các mô hình 2020 Govecs

GO! T3.6Govecs GO T2.5 100
₫231.271.529
LiFePo4 (LFP)
90 km
GO! S3.6Govecs GO! 3.6 motorscooter 100
₫223.330.324
LiFePo4 (LFP)
90 km
GO! T2.6Govecs GO T2.5 100
₫185.369.309
LiFePo4 (LFP)
90-120 km
GO! S2.6Govecs GO! S2.6 100
₫179.465.062
LiFePo4 (LFP)
90-120 km
Schwalbe L3eSchwalbe electric scooter 8000 watt 100
₫177.327.875
LiFePo4 (LFP)
90 km
GO! T2.5Govecs GO T2.5 100
₫151.910.880
LiFePo4 (LFP)
60-90 km
GO! T1.5Govecs GO! T1.4 100
₫147.974.715
LiFePo4 (LFP)
40-60 km
GO! S2.5Govecs GO! S2.5 100
₫146.006.633
LiFePo4 (LFP)
60-90 km
SchwalbeSchwalbe electric scooter 100
₫138.521.340
LiFePo4 (LFP)
130 km
GO! S1.5Govecs S1.5 – Uitneembare lithium accu 100
₫134.383.690
LiFePo4 (LFP)
40-60 km
Elly TwoGovecs Elly 100
₫85.579.975
LiFePo4 (LFP)
60 km
Elly OneGovecs Elly One 100
₫85.579.975
LiFePo4 (LFP)
70 km

Các mô hình Govecs khác

GO! T3.4Govecs T1.2 100
₫182.390.715
LiFePo4 (LFP)
70 km
GO! S3.4Govecs GO! S3.4 100
₫177.250.776
LiFePo4 (LFP)
70 km
GO! T2.4Govecs T1.2 100
₫154.121.053
LiFePo4 (LFP)
60-100 km
GO! S2.4Govecs GO! S2.4 100
₫148.981.115
LiFePo4 (LFP)
60-100 km
GO! T3.4Govecs GO! T1.4 100
₫136.131.269
LiFePo4 (LFP)
30-50 km
GO! S1.4Govecs GO! S1.4 – uitneembare lithium accu 100
₫130.991.330
LiFePo4 (LFP)
30-50 km
GO! S1.3Govecs S1.3 – Lithium accu 100
₫115.571.515
LiFePo4 (LFP)
30-50 km
GO! S2.2Govecs S1.2 – gel/lood silicium accu 100
₫102.721.669
Gel
50-70 km
Cho xem nhiều hơn

Govecs GO! S1.2 không còn được sản xuất nữa.

 

Bộ phận bán hàng

GOVECS GmbH
Grillparzerstraße 18
81675 Munich
Germany
+49 89 411 09 77-13
sales@govecs.com

Nhập

Là thông tin không chính xác hoặc bạn có một mẹo? Xin vui lòng cho chúng tôi biết.
Email: info@e-scooter.co


 
 
Electric Scooter: clean air / healthy city air

Phanh đĩa: ô nhiễm không khí

Ô nhiễm không khí do phanh đĩa gây ra 20%tổng lượng khí thải của một chiếc xe tiêu chuẩn trong khi nhiều người không bao giờ coi phanh đĩa là một nguồn gây ô nhiễm không khí.

"Vehicle tailpipe emissions are going down, but the emissions from disc brakes will remain to some extent, even if you drive an electric car," Weber said. "Therefore, this kind of process will continue to play out in the future and will be an important consideration when we look at the health effects of particulate matter." (Phys.org)